belgian waffle
Danh từ: Một loại bánh quế dày và ngọt, thường được ăn kèm với kem hoặc sốt trái cây. Đặc trưng của bánh quế Bỉ là các ô vuông sâu và kết cấu giòn bên ngoài, mềm xốp bên trong.
- (Tôi đã gọi một chiếc bánh quế Bỉ với dâu tây và kem tươi cho bữa sáng.)
- (Bánh quế Bỉ ở quán cà phê này nổi tiếng nhờ kết cấu giòn tan.)
"to have a Belgian waffle": dùng để chỉ hành động ăn hoặc thưởng thức loại bánh này.
- She always has a Belgian waffle with chocolate sauce on weekends. (Cô ấy luôn ăn bánh quế Bỉ với sốt sô-cô-la vào cuối tuần.)
"to make Belgian waffles": làm bánh quế Bỉ, thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn.
- He learned how to make Belgian waffles from a Belgian chef. (Anh ấy đã học cách làm bánh quế Bỉ từ một đầu bếp người Bỉ.)
Waffle (n): bánh quế (loại bánh mỏng hơn, ô vuông nhỏ hơn, không nhất thiết phải là bánh quế Bỉ).
- I prefer a plain waffle with maple syrup. (Tôi thích bánh quế thường với si-rô cây phong hơn.)
Belgian (adj): thuộc về nước Bỉ, nhưng khi kết hợp với "waffle" tạo thành một thuật ngữ cố định chỉ loại bánh đặc trưng.
- Liège waffle: bánh quế Liège (một biến thể của bánh quế Bỉ, có đường kính và nhân caramel).
- Brussels waffle: bánh quế Brussels (một biến thể khác, có hình chữ nhật và nhẹ hơn).
Không có cụm động từ trực tiếp với "Belgian waffle", nhưng có thể kết hợp với động từ "to serve" (phục vụ): - Serve with: dùng kèm với. - Belgian waffles are often served with ice cream or fresh fruit. (Bánh quế Bỉ thường được phục vụ kèm với kem hoặc trái cây tươi.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Belgian waffle", nhưng từ "waffle" trong tiếng Anh cũng có nghĩa là "lưỡng lự, nói vòng vo" (động từ), không liên quan đến bánh.